Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "khiêm nhường" (1)
khiêm nhường

Tiếng Anh
Tính từhumble
Anh ấy rất khiêm nhường
He is humble.
Từ liên quan "khiêm nhường" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "khiêm nhường" (1)
Anh ấy rất khiêm nhường
He is humble.
